bội chỉnh
Định nghĩa
- Danh từ (Thuộc lĩnh vực Sinh học, Di truyền học):
- Trạng thái của một tế bào hoặc sinh vật có bộ nhiễm sắc thể hoàn chỉnh, là bội số nguyên lần của bộ đơn bội (n): "bội chỉnh" mô tả tình trạng số lượng nhiễm sắc thể trong nhân tế bào là một bội số nguyên (ví dụ: 2n, 3n, 4n...) của bộ nhiễm sắc thể đơn bội cơ bản (n), và tất cả các nhiễm sắc thể đều có mặt đầy đủ, không thừa không thiếu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tế bào soma của con người ở trạng thái bội chỉnh lưỡng bội (2n). (Tế bào cơ thể người có bộ nhiễm sắc thể hoàn chỉnh gồm 46 chiếc, là bội số nguyên 2 lần của bộ đơn bội 23.)
- Nhà nghiên cứu quan sát thấy các tế bào bội chỉnh phát triển ổn định hơn so với tế bào dị bội. (Các tế bào có bộ nhiễm sắc thể cân bằng và đầy đủ thường có quá trình sinh trưởng bình thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tế bào bội chỉnh": tế bào có bộ nhiễm sắc thể hoàn chỉnh, cân bằng.
- Sự hình thành phôi đòi hỏi phải có các tế bào bội chỉnh. (Quá trình phát triển phôi thai cần những tế bào với bộ nhiễm sắc thể đầy đủ và ổn định.)
- "thể bội chỉnh": chỉ chung một cá thể hoặc một dòng tế bào có đặc tính bội chỉnh.
- Cây trồng đa bội hóa thường là thể bội chỉnh. (Những cây trồng được tạo ra bằng phương pháp đa bội hóa thường sở hữu bộ nhiễm sắc thể cân bằng và nguyên vẹn.)
Biến thể và từ gần giống
- Dị bội (danh từ): trạng thái bộ nhiễm sắc thể không cân bằng, có sự thừa hoặc thiếu một hoặc một số nhiễm sắc thể — đối lập với bội chỉnh.
- Hội chứng Down là một ví dụ về tình trạng dị bội ở người. (Đây là rối loạn do thừa một nhiễm sắc thể số 21.)
- Đa bội (danh từ): trạng thái có từ ba bộ nhiễm sắc thể đơn bội (3n) trở lên. Bội chỉnh là thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả trạng thái lưỡng bội (2n) và đa bội (3n, 4n...).
- Nhiều giống lúa có năng suất cao là cây đa bội. (Chúng có số lượng bộ nhiễm sắc thể cơ bản lớn hơn 2.)
Từ đồng nghĩa
- Euploid (từ mượn tiếng Anh, dùng trong ngữ cảnh khoa học): thuật ngữ quốc tế tương đương với "bội chỉnh".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn "bội chỉnh" trong tiếng Việt.